cap off
/kæp ɔf/Động từ
- (ngoại động) Kết thúc bằng phép cộng cuối cùng.(transitive) To finish by making one last addition.
- (toán học, bắc cầu) Dán một đa tạp nhỏ gọn tương đối không phức tạp vào một đa tạp có cùng kích thước dọc theo (một thành phần của ranh giới sau này).(mathematics, transitive) To glue a relatively uncomplicated compact manifold to a manifold of the same dimension along (a component of the latter's boundary).a. 1997, Rob[ion] Kirby, "Problems in Low-Dimensional Topology", problem 3.21, in, 1997, William H[ilal] Kazez, editor, Geometric Topology, proceedings of the 1993 Georgia International Topology Conference, AMS/IP Studies in Advanced Mathematics 2, American Mathematical Society, →ISBN, part 2, page 163, Let X be an acyclic 2-complex and M an abstract regular neighborhood of X; ∂M_0=S², so cap offmột. 1997, Rob[ion] Kirby, "Các vấn đề trong cấu trúc liên kết chiều thấp", vấn đề 3.21, năm 1997, William H[ilal] Kazez, biên tập viên, Cấu trúc liên kết hình học, kỷ yếu của Hội nghị cấu trúc liên kết quốc tế Georgia năm 1993, Nghiên cứu AMS/IP trong toán học nâng cao 2, Hiệp hội toán học Mỹ, →ISBN, phần 2, trang 163, Cho X là một phức 2 vòng và M an lân cận chính quy trừu tượng của X; ∂M_0=S², vì vậy hãy giới hạn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cap off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish